Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0966666689 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Thuỷ 60,000,000 Đặt sim
2 0907 555556 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 35,000,000 Đặt sim
3 0932996699 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 20,000,000 Đặt sim
4 0936885885 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 20,000,000 Đặt sim
5 0978.35.6868 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 19,000,000 Đặt sim
6 0905 333336 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Hoả 18,000,000 Đặt sim
7 0932888828 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 17,000,000 Đặt sim
8 09.373.66688 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thuỷ 15,000,000 Đặt sim
9 0934276868 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Kim 13,000,000 Đặt sim
10 0932188686 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 12,000,000 Đặt sim
11 01268898888 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Kim 12,000,000 Đặt sim
12 0935333332 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Hoả 12,000,000 Đặt sim
13 0907476688 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 11,000,000 Đặt sim
14 0907555565 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 10,000,000 Đặt sim
15 0934277999 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 9,500,000 Đặt sim
16 0942966969 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 9,000,000 Đặt sim
17 0939502468 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Thổ 9,000,000 Đặt sim
18 0904.38.7878 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 9,000,000 Đặt sim
19 0936833338 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Sim hợp mệnh Hoả 8,500,000 Đặt sim
20 0904.279.779 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 8,500,000 Đặt sim
21 0933.025.888 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Kim 8,500,000 Đặt sim
22 0933509888 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Kim 8,000,000 Đặt sim
23 0936766669 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thuỷ 7,000,000 Đặt sim
24 09.365.26668 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,500,000 Đặt sim
25 0934.78.6886 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 6,500,000 Đặt sim
26 0905300003 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Sim hợp mệnh Hoả 6,500,000 Đặt sim
27 0935.379.679 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Sim hợp mệnh Thổ 6,000,000 Đặt sim
28 0934 887878 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Kim 6,000,000 Đặt sim
29 09.368.23939 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thổ 6,000,000 Đặt sim
30 0905222282 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 6,000,000 Đặt sim
31 0907144567 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 6,000,000 Đặt sim
32 0932.866.555 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Sim hợp mệnh Kim 6,000,000 Đặt sim
33 0902961666 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,500,000 Đặt sim
34 0907508668 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Sim hợp mệnh Kim 5,500,000 Đặt sim
35 093.678.6866 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,000,000 Đặt sim
36 0935922929 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 5,000,000 Đặt sim
37 0934788866 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Kim 5,000,000 Đặt sim
38 0905244666 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,000,000 Đặt sim
39 0905555225 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Sim hợp mệnh Kim 5,000,000 Đặt sim
40 0936533979 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 5,000,000 Đặt sim
41 0904051992 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Thổ 5,000,000 Đặt sim
42 0902041987 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Sim hợp mệnh Thổ 5,000,000 Đặt sim
43 0936888778 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Sim hợp mệnh Kim 5,000,000 Đặt sim
44 0906143939 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thổ 5,000,000 Đặt sim
45 0932.986.979 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thổ 5,000,000 Đặt sim
46 0904.29.6668 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Sim hợp mệnh Thuỷ 5,000,000 Đặt sim
47 0907.929.989 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Thuần Càn (乾 qián) Sim hợp mệnh Thổ 5,000,000 Đặt sim
48 0932.858.898 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Sim hợp mệnh Kim 5,000,000 Đặt sim
49 0935308866 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Sim hợp mệnh Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
50 0937577666 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Sim hợp mệnh Thuỷ 4,500,000 Đặt sim